草类

thảo loại

Hán Việt: thảo loại

Tổng quan

Cấu tạo: 草 (thảo) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây cỏ
  • Biên soạn herb

Eng

  • Cihui 草類 ǎolèi n. herb
  • Tần suất từ n. herb

Từ liên quan

Gần nghĩa

类义 · 类乎 · 类书 · 类似 · 类别 · 类化 · 类同 · 类型