草約
thảo ước
Hán Việt: thảo ước · Pinyin: cǎo yuē
Tổng quan
bản dự thảo: hiệp ước dự thảo
Nghĩa
Việt
- Cihui 名 bản dự thảo; hiệp ước dự thảo。未正式簽字的契約或條約。
- Cihui bản dự thảo: hiệp ước dự thảo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尚未正式簽字的條約或契約。
Eng
- Cihui 草約 ǎoyuē n. draft treaty/protocol M:¹piān/¹fèn