草繩 thảo thằng Hán Việt: thảo thằng Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 繩 (thằng)Hán Việtthảo thằngCấu tạo草 + 繩 · thảo + thằng nghĩa thành phần: thảo + thằng Nghĩa EngCihui 草繩 ǎoshéng* n. straw rope M:²gēn