草約

cǎo yuē thảo ước

Hán Việt: thảo ước · Pinyin: cǎo yuē

Tổng quan

bản dự thảo: hiệp ước dự thảo

Cấu tạo: (thảo) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản dự thảo: hiệp ước dự thảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"艹约"; 未正式签字的契约或条约; 方言。以草绳子捆扎东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艹约"。 2.未正式签字的契约或条约。 3.方言。以草绳子捆扎东西。

Eng

  • Cihui 草約 ǎoyuē n. draft treaty/protocol M:¹piān/¹fèn