草纓

cǎo yīng thảo anh

Hán Việt: thảo anh · Pinyin: cǎo yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代罪犯冠上加草带,以示羞辱。相传是虞舜时的一种象征性刑罚,用以代替割鼻的酷刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代罪犯冠上加草带,以示羞辱。相传是虞舜时的一种象征性刑罚,用以代替割鼻的酷刑。