草聖
thảo thánh
Hán Việt: thảo thánh · Pinyin: cǎo shèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對工於草書的人的美稱。如後漢張芝、唐朝張旭。
Eng
- Cihui 草聖 ǎoshèng n. prodigies of the cursive type of calligraphy
Hán Việt: thảo thánh · Pinyin: cǎo shèng