草苫

cǎo shān thảo thiêm

Hán Việt: thảo thiêm · Pinyin: cǎo shān

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草垫; 用草覆盖的屋顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草垫。 2.用草覆盖的屋顶。