草草兒 thảo thảo nhi Hán Việt: thảo thảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 草 (thảo) + 兒 (nhi)Hán Việtthảo thảo nhiCấu tạo草 + 草 + 兒 · thảo + thảo + nhi nghĩa thành phần: thảo + thảo + nhi Nghĩa EngCihui 草草兒 ǎocǎor ►See ¹cǎocǎo