草薦
thảo tiến
Hán Việt: thảo tiến · Pinyin: cǎo jiàn
Tổng quan
nệm rơm | đệm cỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui nệm rơm | đệm cỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草墊子。《初刻拍案驚奇》卷二一:「取了一條草荐,竟在坑板上鋪了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"草荐"。
Eng
- CC-CEDICT straw mattress|palliasse
- Cihui straw mattress; palliasse