草莢 cǎo jiá · thảo giáp Hán Việt: thảo giáp · Pinyin: cǎo jiá Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 莢 (giáp)Pinyincǎo jiáHán Việtthảo giápCấu tạo草 + 莢 · thảo + giáp nghĩa thành phần: thảo + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑞草。又名蓂荚﹑历荚。传说古人曾用以计历。Tân Hoa Tự Điển 1.瑞草。又名蓂荚﹑历荚。传说古人曾用以计历。