草萊

cǎo lái thảo lai

Hán Việt: thảo lai · Pinyin: cǎo lái

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹草莽。杂生的草; 指荒芜之地; 犹草野。乡野;民间; 布衣。平民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹草莽。杂生的草。 2.指荒芜之地。 3.犹草野。乡野;民间。 4.布衣。平民。

Eng

  • Cihui 草萊 ǎolái n. 1. wilderness 2. fields