草菅

cǎo jiān thảo gian

Hán Việt: thảo gian · Pinyin: cǎo jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草茅。比喻微贱; 犹草野。指民间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草茅。比喻微贱。 2.犹草野。指民间。

Eng

  • Cihui 草菅 ǎojiān v. act with utter disregard for