草蓆

cǎo xí thảo tịch

Hán Việt: thảo tịch · Pinyin: cǎo xí

Tổng quan

chiếu: chiếu lác

Cấu tạo: (thảo) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu: chiếu lác
  • Cihui chiếu; chiếu lác。用草本植物編製的各種臥墊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用乾草編織而成的蓆子。

Eng

  • CC-CEDICT straw mat
  • Cihui 草席 cǎoxí n. straw mat M:¹zhāng