草蓐

cǎo rù thảo nhục

Hán Việt: thảo nhục · Pinyin: cǎo rù

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草席;草垫子; 指产褥。(坐)月子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草席;草垫子。 2.指产褥。(坐)月子。