草藳 cǎo gǎo·thảo cảo Hán Việt: thảo cảo · Pinyin: cǎo gǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.初拟的文稿或画稿等。 Cấu tạo: 草 (thảo) + 藳 (cảo)Pinyincǎo gǎoHán Việtthảo cảoCấu tạo草 + 藳 · thảo + cảo nghĩa thành phần: thảo + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.初拟的文稿或画稿等。 Từ liên quan Gần nghĩa草丛 · 草书 · 草体 · 草写 · 草创 · 草包 · 草原 · 草叶