草藳

cǎo gǎo thảo cảo

Hán Việt: thảo cảo · Pinyin: cǎo gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初拟的文稿或画稿等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初拟的文稿或画稿等。