草蘭

thảo lan

Hán Việt: thảo lan

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (lan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。蘭科蕙蘭屬,「建蘭」之別稱,參見「建蘭」條。

Eng

  • Cihui 草蘭 ǎolán n. <bot.> cymbidium; orchid M:²kē