草蟲
thảo trùng
Hán Việt: thảo trùng · Pinyin: cǎo chóng
Tổng quan
thảo trùng: tranh hoa bướm
Nghĩa
Việt
- Cihui thảo trùng: tranh hoa bướm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即草螽; 泛指草木间的昆虫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即草螽。 2.泛指草木间的昆虫。
Eng
- Cihui 草蟲 ǎochóng n. 1. straw worm M:¹tiáo/²zhī 2. grass-and-insect painting M:¹⁰fú