草蜢 cǎo měng·thảo mãnh Hán Việt: thảo mãnh · Pinyin: cǎo měng Tổng quan châu chấu Cấu tạo: 草 (thảo) + 蜢 (mãnh)Pinyincǎo měngHán Việtthảo mãnhTừ loạidanhCấu tạo草 + 蜢 · thảo + mãnh nghĩa thành phần: thảo + mãnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cào càoEngCihui grasshopperĐứcHandedict Kurzfühlerschrecken (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa草丛 · 草书 · 草体 · 草写 · 草创 · 草包 · 草原 · 草叶