草行

cǎo xíng thảo hành

Hán Việt: thảo hành · Pinyin: cǎo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带草的行书; 在草野中行走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带草的行书。 2.在草野中行走。

Eng

  • Cihui 草行 ǎoxíng n. in cursive style (in calligraphy)