草褐 cǎo hè · thảo hạt Hán Việt: thảo hạt · Pinyin: cǎo hè Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 褐 (hạt)Pinyincǎo hèHán Việtthảo hạtCấu tạo草 + 褐 · thảo + hạt nghĩa thành phần: thảo + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗布衣。Tân Hoa Tự Điển 1.粗布衣。