草詔
thảo chiếu
Hán Việt: thảo chiếu · Pinyin: cǎo zhào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拟写诏书; 指拟定的诏书。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拟写诏书。 2.指拟定的诏书。
Eng
- Cihui 草詔 ǎozhào v. draft an imperial edict
Hán Việt: thảo chiếu · Pinyin: cǎo zhào