草賊
thảo tặc
Hán Việt: thảo tặc · Pinyin: cǎo zéi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草寇。《舊唐書.卷一九.僖宗本紀》:「七月,草賊王仙芝寇掠河南十五州,其眾數萬。」
Eng
- Cihui 草賊 ǎozéi n. bandits; robbers M:²huǒ
Hán Việt: thảo tặc · Pinyin: cǎo zéi