草質莖
thảo chất hành
Hán Việt: thảo chất hành · Pinyin: cǎo zhì jīng
Tổng quan
thân thảo
Nghĩa
Việt
- Cihui thân thảo。木質部不發達,比較柔軟的莖,例如水稻和小麥的莖。
- Cihui thân thảo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 莖質柔軟,無明顯木質化,不具次生木質部而富含水分的莖。如水稻和小麥的莖。