草賢 cǎo xián · thảo hiền Hán Việt: thảo hiền · Pinyin: cǎo xián Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 賢 (hiền)Pinyincǎo xiánHán Việtthảo hiềnCấu tạo草 + 賢 · thảo + hiền nghĩa thành phần: thảo + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对善作草书者的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.对善作草书者的美称。