草賊
thảo tặc
Hán Việt: thảo tặc · Pinyin: cǎo zéi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时对起义农民的蔑称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对起义农民的蔑称。
Eng
- Cihui 草賊 ǎozéi n. bandits; robbers M:²huǒ
Hán Việt: thảo tặc · Pinyin: cǎo zéi