草賦

cǎo fù thảo phú

Hán Việt: thảo phú · Pinyin: cǎo fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 创作诗赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.创作诗赋。