草跋

cǎo bá thảo bạt

Hán Việt: thảo bạt · Pinyin: cǎo bá

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在山林中行走。语本《诗.墉风.载驰》"大夫跋涉,我心则忧"毛传"草行曰跋,水行曰涉。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在山林中行走。语本《诗.墉风.载驰》"大夫跋涉,我心则忧"毛传"草行曰跋,水行曰涉。"