草蹙 cǎo cù · thảo túc Hán Việt: thảo túc · Pinyin: cǎo cù Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 蹙 (túc)Pinyincǎo cùHán Việtthảo túcCấu tạo草 + 蹙 · thảo + túc nghĩa thành phần: thảo + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"草戚"; 仓猝;匆忙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"草戚"。 2.仓猝;匆忙。