草迷 cǎo mí · thảo mê Hán Việt: thảo mê · Pinyin: cǎo mí Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 迷 (mê)Pinyincǎo míHán Việtthảo mêCấu tạo草 + 迷 · thảo + mê nghĩa thành phần: thảo + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指婴儿出生时无啼哭声。Tân Hoa Tự Điển 1.指婴儿出生时无啼哭声。