草酌 cǎo zhuó · thảo chước Hán Việt: thảo chước · Pinyin: cǎo zhuó Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 酌 (chước)Pinyincǎo zhuóHán Việtthảo chướcCấu tạo草 + 酌 · thảo + chước nghĩa thành phần: thảo + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简便的筵席。多用作设宴请客的谦辞。Tân Hoa Tự Điển 1.简便的筵席。多用作设宴请客的谦辞。