草酸鹽
thảo toan diêm
Hán Việt: thảo toan diêm · Pinyin: cǎo suān yán
Tổng quan
(hoá học) Oxalat
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) Oxalat
Eng
- Cihui 草酸鹽 ǎosuānyán n. <chem.> oxalate
Hán Việt: thảo toan diêm · Pinyin: cǎo suān yán
(hoá học) Oxalat