草裏金 cǎo lǐ jīn · thảo lí kim Hán Việt: thảo lí kim · Pinyin: cǎo lǐ jīn Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 裏 (lí) + 金 (kim)Pinyincǎo lǐ jīnHán Việtthảo lí kimCấu tạo草 + 裏 + 金 · thảo + lí + kim nghĩa thành phần: thảo + lí + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代宫人春日插在头上的饰物。又名闹蛾。Tân Hoa Tự Điển 1.明代宫人春日插在头上的饰物。又名闹蛾。