草露 cǎo lù · thảo lộ Hán Việt: thảo lộ · Pinyin: cǎo lù Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 露 (lộ)Pinyincǎo lùHán Việtthảo lộCấu tạo草 + 露 · thảo + lộ nghĩa thành phần: thảo + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草上的露水; 比喻恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.草上的露水。 2.比喻恩泽。