草靡

cǎo mí thảo mĩ

Hán Việt: thảo mĩ · Pinyin: cǎo mí

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草顺风倒伏。比喻教化风行; 犹披靡。喻溃败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草顺风倒伏。比喻教化风行。 2.犹披靡。喻溃败。