草頭

cǎo tóu thảo đầu

Hán Việt: thảo đầu · Pinyin: cǎo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 草頭 ǎotóu n. 1. bandit chief 2. short for cǎozìtóu 3. <bot.> clover; trefoil