草馬 cǎo mǎ · thảo mã Hán Việt: thảo mã · Pinyin: cǎo mǎ Tổng quan ngựa cái Cấu tạo: 草 (thảo) + 馬 (mã)Pinyincǎo mǎHán Việtthảo mãCấu tạo草 + 馬 · thảo + mã nghĩa thành phần: thảo + mã Nghĩa ViệtCihui ngựa cái