草驢
thảo lư
Hán Việt: thảo lư · Pinyin: cǎo lǘ
Tổng quan
lừa cái
Nghĩa
Việt
- Cihui lừa cái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 牝驢、母驢。《北齊書.卷三四.楊愔傳》:「卿前在元子思坊,騎禿尾草驢,經見我不下。」
Eng
- Cihui 草驢 ǎolǘ n. female donkey M:¹tóu/¹pǐ
Hán Việt: thảo lư · Pinyin: cǎo lǘ
lừa cái