草驢
thảo lư
Hán Việt: thảo lư · Pinyin: cǎo lǘ
Tổng quan
lừa cái
Nghĩa
Việt
- Cihui lừa cái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牝驴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.牝驴。
Eng
- Cihui 草驢 ǎolǘ n. female donkey M:¹tóu/¹pǐ
Hán Việt: thảo lư · Pinyin: cǎo lǘ
lừa cái