草駒 cǎo jū · thảo câu Hán Việt: thảo câu · Pinyin: cǎo jū Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 駒 (câu)Pinyincǎo jūHán Việtthảo câuCấu tạo草 + 駒 · thảo + câu nghĩa thành phần: thảo + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼马。Tân Hoa Tự Điển 1.幼马。