草鴞科 cǎo xiāo kē · thảo hào khoa Hán Việt: thảo hào khoa · Pinyin: cǎo xiāo kē Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 鴞 (hào) + 科 (khoa)Pinyincǎo xiāo kēHán Việtthảo hào khoaCấu tạo草 + 鴞 + 科 · thảo + hào + khoa nghĩa thành phần: thảo + hào + khoa