草麻 cǎo má · thảo ma Hán Việt: thảo ma · Pinyin: cǎo má Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 麻 (ma)Pinyincǎo máHán Việtthảo maCấu tạo草 + 麻 · thảo + ma nghĩa thành phần: thảo + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹草诏。唐宋时用黄白麻纸写诏书,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹草诏。唐宋时用黄白麻纸写诏书,故称。