草黄铁矾

thảo hoàng thiết phàn

Hán Việt: thảo hoàng thiết phàn

Tổng quan

Cấu tạo: 草 (thảo) + 黃 (hoàng) + 鐵 (thiết) + 礬 (phàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

铁矾土 · 铁矾石榴石 · 草黄色 · 鐵礬土