铁矾土

tiě fán tǔthiết phàn thổ

Hán Việt: thiết phàn thổ · Pinyin: tiě fán tǔ

Tổng quan

(khoáng chất) bauxit Laterit, đá ong

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种矿物。成分是氢氧化铝或含水的三氧化二铝。白色﹑灰色或深灰色。外表与黏土相似﹐一般成块状。是提炼铝的重要原料。也叫铝土矿。

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 礬 (phàn) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quặng bauxit
  • Tần suất từ (khoáng chất) bauxit Laterit, đá ong
  • Biên soạn 鐵礬土 iěfántǔ n. <min.> bauxite

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种矿物。成分是氢氧化铝或含水的三氧化二铝。白色﹑灰色或深灰色。外表与黏土相似﹐一般成块状。是提炼铝的重要原料。也叫铝土矿。

Eng

  • Cihui 鐵礬土 iěfántǔ n. <min.> bauxite
  • Tần suất từ 鐵礬土 iěfántǔ n. <min.> bauxite

Từ liên quan

Gần nghĩa

矾土的 · 矾土 · 礬土 · 铁矾石榴石 · 鐵礬土 · 铁矾