鐵礬土

tiě fán tǔ thiết phàn thổ

Hán Việt: thiết phàn thổ · Pinyin: tiě fán tǔ

Tổng quan

(khoáng chất) bauxit Laterit, đá ong

Cấu tạo: (thiết) + (phàn) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) bauxit Laterit, đá ong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种矿物。成分是氢氧化铝或含水的三氧化二铝。白色﹑灰色或深灰色。外表与黏土相似﹐一般成块状。是提炼铝的重要原料。也叫铝土矿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种矿物。成分是氢氧化铝或含水的三氧化二铝。白色﹑灰色或深灰色。外表与黏土相似﹐一般成块状。是提炼铝的重要原料。也叫铝土矿。

Eng

  • Cihui 鐵礬土 iěfántǔ n. <min.> bauxite