鐵礬土

tiě fán tǔ thiết phàn thổ

Hán Việt: thiết phàn thổ · Pinyin: tiě fán tǔ

Tổng quan

(khoáng chất) bauxit Laterit, đá ong

Cấu tạo: (thiết) + (phàn) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) bauxit Laterit, đá ong

Eng

  • Cihui 鐵礬土 iěfántǔ n. <min.> bauxite