荊南 jīng nán · kinh nam Hán Việt: kinh nam · Pinyin: jīng nán Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 南 (nam)Pinyinjīng nánHán Việtkinh namCấu tạo荊 + 南 · kinh + nam nghĩa thành phần: kinh + nam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 朝代名。(西元924~963)五代十國之一,高季興所建。有今湖北江陵、秭歸、西陵等縣之地。也稱為「南平」。