荊卿

jīng qīng kinh khanh

Hán Việt: kinh khanh · Pinyin: jīng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (khanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 荊卿 īngqīng n. another name for Jīng Kē