荊岑 jīng cén · kinh sầm Hán Việt: kinh sầm · Pinyin: jīng cén Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 岑 (sầm)Pinyinjīng cénHán Việtkinh sầmCấu tạo荊 + 岑 · kinh + sầm nghĩa thành phần: kinh + sầm