荊桃

jīng táo kinh đào

Hán Việt: kinh đào · Pinyin: jīng táo

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 荊桃 īngtáo n. cherry M:¹kē/ge/²zhī