荊條
kinh điều
Hán Việt: kinh điều · Pinyin: jīng tiáo
Tổng quan
cành mận gai
荆的枝条,性柔韧,可编制筐篮、篱笆等。
荊木的枝條。可以編製筐籃等器具,古代也用為刑具。《福惠全書.卷一二.刑名部.問擬》:「不用荊條,徒流按年里起發。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cành cây gai
- Biên soạn 荊條 jīngtiáo n. chaste-tree twigs (used for weaving)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 荊木的枝條。可以編製筐籃等器具,古代也用為刑具。《福惠全書.卷一二.刑名部.問擬》:「不用荊條,徒流按年里起發。」
Eng
- Cihui 荊條 jīngtiáo n. chaste-tree twigs (used for weaving)