荊條

jīng tiáo kinh điều

Hán Việt: kinh điều · Pinyin: jīng tiáo

Tổng quan

cành mận gai

Cấu tạo: (kinh) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cành mận gai
  • Cihui cành mận gai。荊的枝條,性柔韌,可編製筐籃、籬笆等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荊木的枝條。可以編製筐籃等器具,古代也用為刑具。《福惠全書.卷一二.刑名部.問擬》:「不用荊條,徒流按年里起發。」

Eng

  • Cihui 荊條 jīngtiáo n. chaste-tree twigs (used for weaving)