荊江
kinh giang
Hán Việt: kinh giang · Pinyin: jīng jiāng
Tổng quan
đoạn sông Kinh Giang của sông Trường Giang 長江|长江, Hồ Nam
Nghĩa
Việt
- Cihui đoạn sông Kinh Giang của sông Trường Giang 長江|长江, Hồ Nam
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长江中游湖北枝城到湖南城陵矶段的别称。因流经古荆州地区得名∮道曲折,藕池口以下最为突出,有九曲回肠”之称。水流缓慢,泥沙大量沉积,河床淤高,泄洪能力减弱,为长江防洪重点河段。有荆江分洪和人工截弯取直等治理工程。
Eng
- CC-CEDICT Jingjiang section of the Changjiang River 長江|长江, Hunan
- Cihui Jingjiang section of the Changjiang River 長江|长江, Hunan